Công tắc nút nhấn dòng RDA1, điện áp cách điện định mức 690V, thích hợp cho bộ khởi động điện từ điều khiển từ xa, tiếp điểm, rơle và các mạch khác có điện áp AC 50Hz hoặc 60Hz, điện áp AC 380V trở xuống, điện áp DC 220V trở xuống. Nút nhấn có đèn cũng có thể được sử dụng như một chỉ báo đơn lẻ.
Sản phẩm này tuân thủ tiêu chuẩn GB14048.5, IEC60947-5-1.
1. Vận hành thuận tiện
2. Lắp đặt tiện lợi
3. Có thể phân biệt được bằng màu sắc
Thông số kỹ thuật chính
| Sử dụng kiểu | Dòng điện định mức (A) | Dòng nhiệt thông thường (A) | Điện áp cách điện định mức (V) | Lớp bảo vệ IP | Tuổi thọ cơ học | |||||||
| 24V | 48V | 110V | 220V | 380V | nút xả | nút xoay | công tắc khóa | nút nhấn dừng khẩn cấp | ||||
| AC-15 | —— | —— | 6 | 3 | 1.9 | 10 | 690 | IP65 | 2 triệu | 0,5 triệu | 50 nghìn | 50 nghìn |
| DC-13 | 3 | 1,5 | 1.1 | 0,55 | —— | |||||||
Mã số sản phẩm
Điều kiện làm việc bình thường và điều kiện lắp đặt
3.1 Độ cao: dưới 2000m.
3.2 Nhiệt độ môi trường: không cao hơn +40°C và không thấp hơn -5°C, nhiệt độ trung bình ban ngày không được vượt quá +35°C.
3.3 Độ ẩm: Độ ẩm tương đối không được vượt quá 50% ở nhiệt độ tối đa 40°C, và có thể chấp nhận độ ẩm cao hơn ở nhiệt độ thấp hơn. Cần chú ý đến hiện tượng ngưng tụ do thay đổi nhiệt độ.
3.4 Phân loại ô nhiễm: Loại III
3.5 Mức độ lắp đặt: Loại II
3.6 Vị trí lắp đặt không được có khí ăn mòn và bụi dẫn điện.
3.7 Nút nhấn nên được lắp vào lỗ tròn trên tấm điều khiển. Lỗ tròn có thể có rãnh then vuông hướng lên trên. Độ dày của tấm điều khiển từ 1 đến 6 mm. Nếu cần, có thể sử dụng gioăng.
| Mã số | Tên | Mã số | Tên | ||||||||
| BN | nút xả | Y | công tắc khóa | ||||||||
| GN | nút chiếu | F | Nút chống bám bẩn | ||||||||
| BND | nút xả có đèn chiếu sáng | X | nút chọn tay cầm ngắn | ||||||||
| GND | nút chiếu sáng | R | nút có đầu đánh dấu | ||||||||
| M | nút đầu nấm | CX | nút chọn tay cầm dài | ||||||||
| MD | nút hình nấm phát sáng | XD | Nút chọn tay cầm ngắn có đèn | ||||||||
| TZ | nút dừng khẩn cấp | CXD | Nút chọn tay cầm dài có đèn | ||||||||
| H | nút bảo vệ | A | Nút hai đầu |
| Mã số | r | g | y | b | w | k | |||||
| Màu sắc | màu đỏ | màu xanh lá | màu vàng | màu xanh da trời | trắng | đen | |||||
| Mã số | f | fu | ffu | ||||||||
| Màu sắc | tự đặt lại bên trái | tự thiết lập lại đúng | Tự động thiết lập lại bên trái và bên phải | ||||||||
Hình thức và kích thước lắp đặt
Khoảng cách giữa kích thước lỗ lắp đặt và kích thước lắp đặt nhiều nút nhấn, xem sơ đồ.
Để ý
Vui lòng ghi rõ mã số sản phẩm, thông số kỹ thuật và số lượng trong đơn đặt hàng.